一亂塗地

yī luàn tú dì nhất loạn đồ địa

Hán Việt: nhất loạn đồ địa · Pinyin: yī luàn tú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (loạn) + (đồ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容乱到不可收拾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容乱到不可收拾。