一干二净 nhất kiền nhị tịnh Hán Việt: nhất kiền nhị tịnh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 干 (kiền) + 二 (nhị) + 净 (tịnh)Hán Việtnhất kiền nhị tịnhCấu tạo一 + 干 + 二 + 净 · nhất + kiền + nhị + tịnh nghĩa thành phần: nhất + kiền + nhị + tịnh