一亂塗地 yī luàn tú dì · nhất loạn đồ địa Hán Việt: nhất loạn đồ địa · Pinyin: yī luàn tú dì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 亂 (loạn) + 塗 (đồ) + 地 (địa)Pinyinyī luàn tú dìHán Việtnhất loạn đồ địaCấu tạo一 + 亂 + 塗 + 地 · nhất + loạn + đồ + địa nghĩa thành phần: nhất + loạn + đồ + địa