一了百當

yī liǎo bǎi dàng nhất liễu bách đương

Hán Việt: nhất liễu bách đương · Pinyin: yī liǎo bǎi dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (liễu) + (bách) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了:完成;当:适宜,恰当。指办事妥当、彻底。
  • Tân Hoa Tự Điển 指办事妥当、彻底。