一事當前

nhất sự đương tiền

Hán Việt: nhất sự đương tiền

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sự) + (đương) + (tiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一事當前 ī shì dāngqián v.p. (when) a matter presents itself | Bùyào ∼, zhǐ tì zìjǐ dǎsuàn. Don't always think of yourself when a matter presents itself.