一二其詳 yī èr qí xiáng · nhất nhị kì tường Hán Việt: nhất nhị kì tường · Pinyin: yī èr qí xiáng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 二 (nhị) + 其 (kì) + 詳 (tường)Pinyinyī èr qí xiángHán Việtnhất nhị kì tườngCấu tạo一 + 二 + 其 + 詳 · nhất + nhị + kì + tường nghĩa thành phần: nhất + nhị + kì + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详:详尽。逐条地说清楚。