一二其详

yī èr qí xiángnhất nhị kì tường

Hán Việt: nhất nhị kì tường · Pinyin: yī èr qí xiáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

详:详尽。逐条地说清楚。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 二 (nhị) + 其 (kì) + 詳 (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详:详尽。逐条地说清楚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一二九运动 · 一二八事变 · 一二·九運動 · 一二二一 · 一二报数 · 一二三 · 一二•九运动