一二報數 nhất nhị báo sổ Hán Việt: nhất nhị báo sổ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 二 (nhị) + 報 (báo) + 數 (sổ)Hán Việtnhất nhị báo sổCấu tạo一 + 二 + 報 + 數 · nhất + nhị + báo + sổ nghĩa thành phần: nhất + nhị + báo + sổ Nghĩa EngCihui 一二報數 ī-èr bàoshù v.p. <mil.> call out “one, two - one, two”