一二报数

nhất nhị báo sổ

Hán Việt: nhất nhị báo sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 二 (nhị) + 報 (báo) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Điểm số
  • Biên soạn 一二報數 ī-èr bàoshù v.p. <mil.> call out “one, two - one, two”

Eng

  • Cihui 一二報數 ī-èr bàoshù v.p. <mil.> call out “one, two - one, two”

Từ liên quan

Gần nghĩa

一二九运动 · 一二八事变 · 一二·九運動 · 一二其详 · 一二二一 · 一二三 · 一二•九运动