一親芳澤
nhất thân phương trạch
Hán Việt: nhất thân phương trạch · Pinyin: yī qīn fāng zé
Tổng quan
trở nên thân thiết | gần gũi với
Nghĩa
Việt
- Cihui trở nên thân thiết | gần gũi với
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親近自己所喜愛的人或物。如:「這位明星相當迷人,不知有多少影迷想一親芳澤。」
Eng
- CC-CEDICT to get close to|to get on intimate terms with
- Cihui to get close to; to get on intimate terms with