一人傳十,十人傳百
Pinyin: yī rén chuán shí,shí rén chuán bǎi
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 傳 (truyện) + 十 (thập) + , + 十 (thập) + 人 (nhân) + 傳 (truyện) + 百 (bách)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 消息越傳越廣。《紅樓夢》第一○二回:「由是一人傳十,十人傳百,都說大觀園中有了妖怪。」
Pinyin: yī rén chuán shí,shí rén chuán bǎi
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 傳 (truyện) + 十 (thập) + , + 十 (thập) + 人 (nhân) + 傳 (truyện) + 百 (bách)