一人元良

yī rén yuán liángnhất nhân nguyên lương

Hán Việt: nhất nhân nguyên lương · Pinyin: yī rén yuán liáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

元良:天子。指天子一人。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 元 (nguyên) + 良 (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元良:天子。指天子一人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一人之交 · 一人作虛 · 一人當千 · 一人耳目 · 一人有罪 · 一人当百 · 一人向隅 · 一人私言