一人向隅

yī rén xiàng yú nhất nhân hướng ngung

Hán Việt: nhất nhân hướng ngung · Pinyin: yī rén xiàng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (hướng) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隅:角落。一个人朝着屋角创造性落泪。形容在公共聚会中因一个人的不悦影响了整个气氛。