一人向隅

yī rén xiàng yúnhất nhân hướng ngung

Hán Việt: nhất nhân hướng ngung · Pinyin: yī rén xiàng yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

隅:角落。一个人朝着屋角创造性落泪。形容在公共聚会中因一个人的不悦影响了整个气氛。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 向 (hướng) + 隅 (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隅:角落。一个人朝着屋角创造性落泪。形容在公共聚会中因一个人的不悦影响了整个气氛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一人之交 · 一人作虛 · 一人當千 · 一人元良 · 一人耳目 · 一人有罪 · 向隅而泣 · 一人当百