一人控制 nhất nhân khống chế Hán Việt: nhất nhân khống chế Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtnhất nhân khống chếCấu tạo一 + 人 + 控 + 制 · nhất + nhân + khống + chế nghĩa thành phần: nhất + nhân + khống + chế Nghĩa EngCihui 一人控制 ī rén kòngzhì v.p. one-man control