一人操作

yī rén cāo zuò nhất nhân thao tác

Hán Việt: nhất nhân thao tác · Pinyin: yī rén cāo zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (thao) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一人操作 īrén cāozuò v.p. one-man operation