一人有罪

yī rén yǒu zuìnhất nhân hữu tội

Hán Việt: nhất nhân hữu tội · Pinyin: yī rén yǒu zuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧指天子的过失。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 有 (hữu) + 罪 (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指天子的过失。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一人之交 · 一人作虛 · 一人當千 · 有罪不罚 · 有罪地 · 有罪性 · 有罪的 · 一人元良