一人譭譽

yī rén huǐ yù nhất nhân hủy dự

Hán Việt: nhất nhân hủy dự · Pinyin: yī rén huǐ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (hủy) + (dự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁:毁谤;誉:夸赞。一个人的毁谤或赞扬。指只凭少数人的好恶来决定人事。