一人永佔 yī rén yǒng zhàn · nhất nhân vĩnh chiêm Hán Việt: nhất nhân vĩnh chiêm · Pinyin: yī rén yǒng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 永 (vĩnh) + 佔 (chiêm)Pinyinyī rén yǒng zhànHán Việtnhất nhân vĩnh chiêmCấu tạo一 + 人 + 永 + 佔 · nhất + nhân + vĩnh + chiêm nghĩa thành phần: nhất + nhân + vĩnh + chiêm