一人獨吞

nhất nhân độc thôn

Hán Việt: nhất nhân độc thôn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (độc) + (thôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一人獨吞 īréndútūn f.e. not share gains with others