一人獨酌

nhất nhân độc chước

Hán Việt: nhất nhân độc chước

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (độc) + (chước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一人獨酌 īréndúzhuó f.e. drink alone