一人頂倆 nhất nhân đính lưỡng Hán Việt: nhất nhân đính lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 頂 (đính) + 倆 (lưỡng)Hán Việtnhất nhân đính lưỡngCấu tạo一 + 人 + 頂 + 倆 · nhất + nhân + đính + lưỡng nghĩa thành phần: nhất + nhân + đính + lưỡng Nghĩa EngCihui 一人頂倆 īréndǐngliǎ f.e. One can do the work of two.