一介之夫

yī jiè zhī fū nhất giới chi phu

Hán Việt: nhất giới chi phu · Pinyin: yī jiè zhī fū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (giới) + (chi) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介:耿介。一个正直的人。