一介寒儒 nhất giới hàn nho Hán Việt: nhất giới hàn nho Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 介 (giới) + 寒 (hàn) + 儒 (nho)Hán Việtnhất giới hàn nhoCấu tạo一 + 介 + 寒 + 儒 · nhất + giới + hàn + nho nghĩa thành phần: nhất + giới + hàn + nho Nghĩa EngCihui 一介寒儒 ī jiè hánrú n. a poor scholar