一介行李 yī jiè xíng lǐ · nhất giới hành lí Hán Việt: nhất giới hành lí · Pinyin: yī jiè xíng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 介 (giới) + 行 (hành) + 李 (lí)Pinyinyī jiè xíng lǐHán Việtnhất giới hành líCấu tạo一 + 介 + 行 + 李 · nhất + giới + hành + lí nghĩa thành phần: nhất + giới + hành + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个使者。Tân Hoa Tự Điển 1.一个使者。