一介野生 yī jiè yě shēng · nhất giới dã sanh Hán Việt: nhất giới dã sanh · Pinyin: yī jiè yě shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 介 (giới) + 野 (dã) + 生 (sanh)Pinyinyī jiè yě shēngHán Việtnhất giới dã sanhCấu tạo一 + 介 + 野 + 生 · nhất + giới + dã + sanh nghĩa thành phần: nhất + giới + dã + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一介:一个。一个鄙野的书生。常用作自谦之词。