一代偉人 yí dài wěi rén · nhất đại vĩ nhân Hán Việt: nhất đại vĩ nhân · Pinyin: yí dài wěi rén Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 偉 (vĩ) + 人 (nhân)Pinyinyí dài wěi rénHán Việtnhất đại vĩ nhânCấu tạo一 + 代 + 偉 + 人 · nhất + đại + vĩ + nhân nghĩa thành phần: nhất + đại + vĩ + nhân