一代儒宗 yī dài rú zōng · nhất đại nho tông Hán Việt: nhất đại nho tông · Pinyin: yī dài rú zōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 儒 (nho) + 宗 (tông)Pinyinyī dài rú zōngHán Việtnhất đại nho tôngCấu tạo一 + 代 + 儒 + 宗 · nhất + đại + nho + tông nghĩa thành phần: nhất + đại + nho + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒宗:儒家学者的宗师。指一个时代的城学大师。