一代宗匠

yī dài zōng jiàng nhất đại tông tượng

Hán Việt: nhất đại tông tượng · Pinyin: yī dài zōng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (tông) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 造詣高超,名重當世的藝術家。如:「畫家溥心畬、張大千都是一代宗匠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一个时代的人们所尊崇、敬仰的著名文学家。

Eng

  • Cihui 一代宗匠 īdàizōngjiàng f.e. a greatly respected master