一代宗工 yī dài zōng gōng · nhất đại tông công Hán Việt: nhất đại tông công · Pinyin: yī dài zōng gōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 宗 (tông) + 工 (công)Pinyinyī dài zōng gōngHán Việtnhất đại tông côngCấu tạo一 + 代 + 宗 + 工 · nhất + đại + tông + công nghĩa thành phần: nhất + đại + tông + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在学问、技艺等方面一个时代为众所推崇的巨匠。