一代楷模

yī dài kǎi mó nhất đại giai mô

Hán Việt: nhất đại giai mô · Pinyin: yī dài kǎi mó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đại) + (giai) + (mô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個時代的榜樣典範。《舊唐書.卷六七.李靖傳》:「公能識達大體,深足可嘉。朕今非直成公雅志,欲以公為一代楷模。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个时代的模范人物。