一代談宗 yī dài tán zōng · nhất đại đàm tông Hán Việt: nhất đại đàm tông · Pinyin: yī dài tán zōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 談 (đàm) + 宗 (tông)Pinyinyī dài tán zōngHán Việtnhất đại đàm tôngCấu tạo一 + 代 + 談 + 宗 · nhất + đại + đàm + tông nghĩa thành phần: nhất + đại + đàm + tông