一代辭宗 yī dài cí zōng · nhất đại từ tông Hán Việt: nhất đại từ tông · Pinyin: yī dài cí zōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 代 (đại) + 辭 (từ) + 宗 (tông)Pinyinyī dài cí zōngHán Việtnhất đại từ tôngCấu tạo一 + 代 + 辭 + 宗 · nhất + đại + từ + tông nghĩa thành phần: nhất + đại + từ + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞宗:辞赋作者中的宗师。指一个时代为人所尊崇的文学家。