一以當千

yī yǐ dāng qiān nhất dĩ đương thiên

Hán Việt: nhất dĩ đương thiên · Pinyin: yī yǐ dāng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (dĩ) + (đương) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当:相当。一个人抵挡一千个人。形容军队英勇善战。