一以抵十

nhất dĩ để thập

Hán Việt: nhất dĩ để thập

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (dĩ) + (để) + (thập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一以抵十 īyǐdǐshí f.e. 1. pit one against ten 2. One is able to resist ten.