一件傢俱 yī jiàn jiā jù · nhất kiện gia câu Hán Việt: nhất kiện gia câu · Pinyin: yī jiàn jiā jù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 件 (kiện) + 傢 (gia) + 俱 (câu)Pinyinyī jiàn jiā jùHán Việtnhất kiện gia câuCấu tạo一 + 件 + 傢 + 俱 · nhất + kiện + gia + câu nghĩa thành phần: nhất + kiện + gia + câu