一件工作 nhất kiện công tác Hán Việt: nhất kiện công tác Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 件 (kiện) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtnhất kiện công tácCấu tạo一 + 件 + 工 + 作 · nhất + kiện + công + tác nghĩa thành phần: nhất + kiện + công + tác