一件瓷器 nhất kiện từ khí Hán Việt: nhất kiện từ khí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 件 (kiện) + 瓷 (từ) + 器 (khí)Hán Việtnhất kiện từ khíCấu tạo一 + 件 + 瓷 + 器 · nhất + kiện + từ + khí nghĩa thành phần: nhất + kiện + từ + khí