一份食物

nhất phân thực vật

Hán Việt: nhất phân thực vật

Tổng quan

ống bọc cáp, một phần nhỏ thức ăn, thức uống

Cấu tạo: (nhất) + (phân) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống bọc cáp, một phần nhỏ thức ăn, thức uống