一份食物 nhất phân thực vật Hán Việt: nhất phân thực vật Tổng quan ống bọc cáp, một phần nhỏ thức ăn, thức uống Cấu tạo: 一 (nhất) + 份 (phân) + 食 (thực) + 物 (vật)Hán Việtnhất phân thực vậtTừ loạidanhCấu tạo一 + 份 + 食 + 物 · nhất + phân + thực + vật nghĩa thành phần: nhất + phân + thực + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một phần Từ liên quan Gần nghĩa一份食品 · 食物中毒 · 食物五果 · 食物疗法 · 食物储藏处 · 食物房 · 食物柜 · 食物油