一休宗純 yī xiū zōng chún · nhất hưu tông thuần Hán Việt: nhất hưu tông thuần · Pinyin: yī xiū zōng chún Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 休 (hưu) + 宗 (tông) + 純 (thuần)Pinyinyī xiū zōng chúnHán Việtnhất hưu tông thuầnCấu tạo一 + 休 + 宗 + 純 · nhất + hưu + tông + thuần nghĩa thành phần: nhất + hưu + tông + thuần