一會兒就 nhất hội nhi tựu Hán Việt: nhất hội nhi tựu Tổng quan lập tức Cấu tạo: 一 (nhất) + 會 (hội) + 兒 (nhi) + 就 (tựu)Hán Việtnhất hội nhi tựuCấu tạo一 + 會 + 兒 + 就 · nhất + hội + nhi + tựu nghĩa thành phần: nhất + hội + nhi + tựu Nghĩa ViệtCihui lập tứcEngCihui 一會兒就 īhuìr jiù v.p. immediately