一體同心

yī tǐ tóng xīn nhất thể đồng tâm

Hán Việt: nhất thể đồng tâm · Pinyin: yī tǐ tóng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thể) + (đồng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一体:一个整体;同心:齐心。比喻关系密切,共同一心。
  • Tân Hoa Tự Điển 一体一个整体;同心齐心。比喻关系密切,共同一心。