一体知照

yī tǐ zhī zhàonhất thể tri chiếu

Hán Việt: nhất thể tri chiếu · Pinyin: yī tǐ zhī zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一体:一律。一律通知照办。旧时公文用语。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 知 (tri) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一体:一律。一律通知照办。旧时公文用语。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一体两面 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 一体化 · 一体同心 · 一体知悉 · 一体壁柜