一體知照 yī tǐ zhī zhào · nhất thể tri chiếu Hán Việt: nhất thể tri chiếu · Pinyin: yī tǐ zhī zhào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 知 (tri) + 照 (chiếu)Pinyinyī tǐ zhī zhàoHán Việtnhất thể tri chiếuCấu tạo一 + 體 + 知 + 照 · nhất + thể + tri + chiếu nghĩa thành phần: nhất + thể + tri + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一体:一律。一律通知照办。旧时公文用语。