一佛出世

yī fó chū shìnhất phật xuất thế

Hán Việt: nhất phật xuất thế · Pinyin: yī fó chū shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹一佛出世,二佛生天。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 佛 (phật) + 出 (xuất) + 世 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一佛出世,二佛生天。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一佛世界 · 一佛多佛 · 一佛成道 · 一佛淨土 · 出世五食 · 出世大事 · 出世本懷 · 出世說部