一依舊式 yī yī jiù shì · nhất y cựu thức Hán Việt: nhất y cựu thức · Pinyin: yī yī jiù shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 依 (y) + 舊 (cựu) + 式 (thức)Pinyinyī yī jiù shìHán Việtnhất y cựu thứcCấu tạo一 + 依 + 舊 + 式 · nhất + y + cựu + thức nghĩa thành phần: nhất + y + cựu + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一切按照舊規或格式。《隋書.卷一.高祖紀上》:「隋國置丞相已下,一依舊式。」