一側優勢

nhất trắc ưu thế

Hán Việt: nhất trắc ưu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trắc) + (ưu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一側優勢 īcèyōushì n. lateral dominance