一便士半 nhất tiện sĩ bán Hán Việt: nhất tiện sĩ bán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 便 (tiện) + 士 (sĩ) + 半 (bán)Hán Việtnhất tiện sĩ bánCấu tạo一 + 便 + 士 + 半 · nhất + tiện + sĩ + bán nghĩa thành phần: nhất + tiện + sĩ + bán