一個兒不個兒

nhất cá nhi bất cá nhi

Hán Việt: nhất cá nhi bất cá nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (nhi) + (bất) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一個兒不個兒 īgèr-bùgèr v.p. <coll.> not even a single one