一個半個兒

nhất cá bán cá nhi

Hán Việt: nhất cá bán cá nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (bán) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一個半個兒 īgè-bàngèr n. one or two of sth.