一個樣兒

nhất cá dạng nhi

Hán Việt: nhất cá dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一樣、相同。《文明小史》第一九回:「誰知一路走來,一連碰著了許多女人,都是一個樣兒,四人才深悔不該上樓。」

Eng

  • Cihui 一個樣兒 ī ge yàngr n. identical; similar