一個過兒 nhất cá quá nhi Hán Việt: nhất cá quá nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất cá quá nhiCấu tạo一 + 個 + 過 + 兒 · nhất + cá + quá + nhi nghĩa thành phần: nhất + cá + quá + nhi Nghĩa EngCihui 一個過兒 īgèguòr adv. thoroughly