一倡議和 yī chàng yì hé · nhất xướng nghị hòa Hán Việt: nhất xướng nghị hòa · Pinyin: yī chàng yì hé Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 倡 (xướng) + 議 (nghị) + 和 (hòa)Pinyinyī chàng yì héHán Việtnhất xướng nghị hòaCấu tạo一 + 倡 + 議 + 和 · nhất + xướng + nghị + hòa nghĩa thành phần: nhất + xướng + nghị + hòa