一傾積愫

nhất khuynh tích tố

Hán Việt: nhất khuynh tích tố

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khuynh) + (tích) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一傾積愫 īqīngjīsù f.e. pour out one's heart to sb.